Chính sách sửa lỗi, rút bài và hậu kiểm

1. Mục đích

Chính sách này quy định các hoạt động sau xuất bản, bao gồm sửa lỗi, ghi chú biên tập, tuyên bố quan ngại, rút bài, gỡ bài, tái công bố và điều tra sau khi bài báo đã được công bố của Tạp chí Khoa học Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh - Kỹ thuật và Công nghệ.

2. Bảo vệ phiên bản công bố chính thức

Tạp chí công nhận phiên bản đã xuất bản (Version of Record) là hồ sơ khoa học chính thức.

Các biện pháp hậu kiểm phải minh bạch, tương xứng và được liên kết với bài báo gốc

3. Sửa lỗi (Correction)

Sửa lỗi có thể được ban hành khi bài báo có sai sót nhưng không làm mất giá trị của kết quả nghiên cứu.

Ví dụ:

  • sai sót dữ liệu nhỏ;
  • sai thông tin đơn vị công tác của tác giả;
  • sai thông tin tuyên bố tài trợ;
  • sai nhãn hình ảnh hoặc bảng biểu;
  • sai sót thực tế không ảnh hưởng đến nội dung cốt lõi.

4. Sửa lỗi do Tạp chí (Erratum)

Sửa lỗi do Tạp chí có thể được ban hành khi lỗi phát sinh từ phía Tạp chí trong quá trình biên tập hoặc xuất bản.

5. Sửa lỗi do tác giả (Corrigendum)

Sửa lỗi do tác giả có thể được ban hành khi lỗi xuất phát từ phía tác giả.

6. Ghi chú biên tập (Editorial Note)

Ghi chú biên tập có thể được sử dụng để làm rõ bối cảnh, cập nhật siêu dữ liệu, giải thích quy trình xử lý biên tập, hoặc thông báo cho độc giả về một vấn đề chưa đến mức cần sửa lỗi, tuyên bố quan ngại hay rút bài.

7. Thông báo quan ngại (Expression of Concern)

Thông báo quan ngại có thể được ban hành khi tồn tại những lo ngại nghiêm trọng nhưng quá trình điều tra chưa hoàn tất hoặc chưa có kết luận rõ ràng.

Căn cứ có thể bao gồm:

  • nghi ngờ dữ liệu bịa đặt;
  • tranh chấp tác giả chưa được giải quyết;
  • nghi ngờ nghiên cứu vi phạm đạo đức;
  • cơ quan chủ quản đang tiến hành điều tra;
  • nghi ngờ thao túng quy trình phản biện;
  • lo ngại nghiêm trọng về hình ảnh hoặc dữ liệu.

8. Rút bài (Retraction)

Rút bài có thể được thực hiện khi các phát hiện không đáng tin cậy hoặc bài báo có sai phạm nghiêm trọng.

Căn cứ bao gồm:

  • dữ liệu bịa đặt hoặc làm giả;
  • đạo văn;
  • xuất bản trùng lặp;
  • nghiên cứu vi phạm đạo đức;
  • thao túng quy trình phản biện, biên tập hoặc trích dẫn;
  • vi phạm đạo đức tác giả nghiêm trọng;
  • liên quan đến cơ sở sản xuất bài báo gian lận (paper mill);
  • xung đột lợi ích lớn không được khai báo;
  • nội dung gian lận do AI tạo ra.

9. Gỡ bài (Removal)

Gỡ bài là biện pháp ngoại lệ, chỉ áp dụng khi có yêu cầu pháp luật, quyết định của cơ quan có thẩm quyền, rủi ro nghiêm trọng về quyền riêng tư, phỉ báng, an toàn công cộng hoặc lý do pháp lý bắt buộc khác.

10. Tái xuất bản (Republication)

Tái xuất bản có thể được thực hiện khi sửa lỗi là không đủ và cần thay thế phiên bản có lỗi bằng phiên bản đã được chỉnh sửa, đồng thời bảo đảm tính minh bạch.

11. Điều tra sau xuất bản

Tạp chí có thể mở hoặc mở lại điều tra khi có lo ngại đáng tin cậy từ:

  • độc giả;
  • tác giả;
  • phản biện viên;
  • biên tập viên;
  • cơ quan, tổ chức;
  • cơ sở dữ liệu chỉ mục;
  • nhà tài trợ;
  • người tố cáo (whistleblower);
  • các nền tảng liêm chính nghiên cứu.

Chính sách đạo đức hiện hành đã bao gồm khung xử lý sau xuất bản, bao gồm correction, erratum, corrigendum, editorial note, expression of concern và retraction.


Thông tin chính sách

Mục

Nội dung

Chủ sở hữu

Hội đồng Biên tập HCMCOUJS

Phê duyệt bởi

Hội đồng Biên tập HCMCOUJS

Phiên bản

3.0

Ngày hiệu lực

05-2026

Chu kỳ xem xét

Hằng năm