Dành cho phản biện
1. Mục đích
Tài liệu này quy định các nguyên tắc, trách nhiệm, tiêu chuẩn và quy trình dành cho phản biện khi tham gia đánh giá bản thảo gửi đến các tạp chí thuộc Tạp chí Khoa học Đại học Mở TP. HCM (HCMCOUJS).
Tài liệu nhằm bảo đảm hoạt động phản biện của HCMCOUJS được thực hiện một cách độc lập, khách quan, bảo mật, công bằng, có trách nhiệm và phù hợp với các chuẩn mực quốc tế về đạo đức xuất bản, đặc biệt là các nguyên tắc của COPE, ICMJE, DOAJ, Scopus và Principles of Transparency and Best Practice in Scholarly Publishing.
2. Phạm vi áp dụng
Tài liệu này áp dụng cho tất cả phản biện được mời đánh giá bản thảo gửi đến các tạp chí thuộc hệ thống HCMCOUJS Publisher, bao gồm các tạp chí quốc tế, tạp chí tiếng Việt, số đặc biệt, chuyên đề và các ấn phẩm học thuật khác do HCMCOUJS quản lý.
Tai liệu này được sử dụng thống nhất với các tài liệu sau:
- Chính sách đạo đức xuất bản và liêm chính nghiên cứu;
- Chính sách tư cách tác giả và đóng góp;
- Chính sách phản biện khoa học;
- Chính sách độc lập biên tập và quản trị biên tập;
- Chính sách quản trị AI;
- Chính sách sửa lỗi, rút bài và hậu kiểm;
- Chính sách khiếu nại và kháng nghị;
- Chính sách dữ liệu nghiên cứu;
- Hướng dẫn tác giả;
- Sơ đồ xử lý đạo đức và quy trình biên tập của HCMCOUJS.
3. Nguyên tắc phản biện của HCMCOUJS
HCMCOUJS áp dụng mô hình phản biện kín hai chiều. Danh tính của tác giả và phản biện được bảo mật trong suốt quá trình phản biện, trừ trường hợp có quy định khác được công bố rõ ràng bởi Tạp chí.
Hoạt động phản biện tại HCMCOUJS dựa trên các nguyên tắc sau:
- Độc lập trong học thuật.
- Khách quan trong đánh giá.
- Công bằng đối với tác giả.
- Bảo mật tuyệt đối đối với bản thảo.
- Tôn trọng tác giả và người tham gia quy trình xuất bản.
- Đánh giá dựa trên bằng chứng khoa học.
- Không phân biệt quốc tịch, giới tính, học hàm, học vị, cơ quan công tác, quan điểm học thuật hoặc nền tảng cá nhân.
- Không sử dụng thông tin trong bản thảo cho lợi ích cá nhân.
- Không lạm dụng vai trò phản biện để thao túng trích dẫn, cạnh tranh học thuật hoặc gây bất lợi cho tác giả.
- Tuân thủ thời hạn phản biện do Tạp chí quy định.
4. Vai trò của phản biện
Phản biện giữ vai trò quan trọng trong việc bảo đảm chất lượng khoa học, tính liêm chính học thuật và giá trị xuất bản của bản thảo.
Phản biện có trách nhiệm hỗ trợ Ban biên tập trong việc đánh giá:
- mức độ phù hợp của bản thảo với mục đích và phạm vi của Tạp chí;
- tính mới và tính nguyên bản của nghiên cứu;
- đóng góp khoa học, lý luận, phương pháp hoặc thực tiễn;
- sự phù hợp của thiết kế nghiên cứu;
- độ tin cậy của phương pháp, dữ liệu, phân tích và diễn giải kết quả;
- tính đầy đủ của thảo luận và kết luận;
- chất lượng trình bày học thuật;
- tính phù hợp của tài liệu tham khảo;
- việc tuân thủ các chuẩn mực đạo đức nghiên cứu và đạo đức xuất bản;
- việc khai báo tài trợ, xung đột lợi ích, dữ liệu nghiên cứu và sử dụng trí tuệ nhân tạo.
Phản biện không phải là người ra quyết định cuối cùng về việc chấp nhận hay từ chối bản thảo. Quyết định cuối cùng thuộc thẩm quyền của Biên tập viên phụ trách, Tổng biên tập hoặc Ban Biên tập theo quy trình của HCMCOUJS.
5. Tiêu chuẩn lựa chọn phản biện
Phản biện được lựa chọn dựa trên năng lực chuyên môn, kinh nghiệm nghiên cứu, hồ sơ công bố khoa học và mức độ phù hợp với chủ đề của bản thảo.
Một phản biện phù hợp cần đáp ứng các tiêu chuẩn sau:
- Có chuyên môn liên quan trực tiếp đến lĩnh vực của bản thảo.
- Có bằng tiến sĩ hoặc trình độ chuyên môn tương đương trong trường hợp đặc biệt.
- Có công bố khoa học phù hợp với lĩnh vực đánh giá.
- Có khả năng đánh giá phương pháp, dữ liệu, lập luận và đóng góp học thuật của bản thảo.
- Không có xung đột lợi ích với tác giả, tổ chức tài trợ hoặc nội dung nghiên cứu.
- Có khả năng hoàn thành phản biện đúng thời hạn.
- Cam kết tuân thủ các nguyên tắc đạo đức phản biện của HCMCOUJS.
Trong trường hợp cần thiết, HCMCOUJS có thể mời phản biện chuyên sâu về phương pháp, thống kê, dữ liệu, đạo đức nghiên cứu, trí tuệ nhân tạo hoặc lĩnh vực kỹ thuật đặc thù.
6. Lời mời phản biện
Khi nhận được lời mời phản biện, phản biện cần xem xét tiêu đề, tóm tắt, từ khóa và lĩnh vực nghiên cứu của bản thảo để quyết định chấp nhận hoặc từ chối lời mời.
Phản biện nên chấp nhận lời mời khi:
- có đủ chuyên môn để đánh giá bản thảo;
- không có xung đột lợi ích;
- có đủ thời gian hoàn thành phản biện;
- có thể đưa ra nhận xét khách quan, xây dựng và có căn cứ.
Phản biện nên từ chối lời mời khi:
- không đủ chuyên môn;
- có quan hệ cá nhân, nghề nghiệp, học thuật hoặc tài chính với tác giả;
- đang hoặc đã hợp tác gần đây với tác giả;
- có cạnh tranh học thuật trực tiếp với tác giả;
- không thể hoàn thành phản biện đúng hạn;
- không thể bảo đảm tính khách quan.
Nếu từ chối lời mời, phản biện có thể đề xuất phản biện thay thế phù hợp, nhưng người được đề xuất không được có xung đột lợi ích và phải đáp ứng tiêu chuẩn phản biện của HCMCOUJS.
7. Bảo mật trong phản biện
Tất cả bản thảo gửi phản biện là tài liệu mật.
Phản biện không được:
- chia sẻ bản thảo với bất kỳ cá nhân hoặc tổ chức nào;
- thảo luận nội dung bản thảo với người khác nếu chưa được Tạp chí cho phép;
- sử dụng dữ liệu, ý tưởng, kết quả, hình ảnh, bảng biểu hoặc lập luận trong bản thảo cho nghiên cứu, giảng dạy, tư vấn hoặc lợi ích cá nhân;
- tiết lộ danh tính của mình cho tác giả;
- liên hệ trực tiếp với tác giả về bản thảo;
- tải bản thảo, bảng biểu, hình ảnh, dữ liệu hoặc nội dung chưa công bố lên các công cụ trí tuệ nhân tạo, nền tảng trực tuyến hoặc dịch vụ bên thứ ba.
Nghĩa vụ bảo mật vẫn tiếp tục có hiệu lực kể cả sau khi quy trình phản biện kết thúc, bản thảo bị từ chối hoặc bài báo được xuất bản.
8. Xung đột lợi ích
Phản biện phải khai báo đầy đủ mọi xung đột lợi ích thực tế, tiềm ẩn hoặc có thể được nhận thức là ảnh hưởng đến tính khách quan của quá trình đánh giá.
Xung đột lợi ích có thể bao gồm:
- cùng cơ quan với tác giả;
- có quan hệ hướng dẫn, đồng hướng dẫn, học trò, đồng nghiệp gần gũi hoặc cộng tác nghiên cứu với tác giả;
- có công bố chung gần đây với tác giả;
- có quan hệ tài chính, tài trợ, tư vấn hoặc lợi ích thương mại liên quan đến bản thảo;
- có cạnh tranh học thuật hoặc mâu thuẫn cá nhân với tác giả;
- có lợi ích trực tiếp từ việc bản thảo được chấp nhận hoặc bị từ chối.
Khi không chắc chắn liệu một tình huống có phải là xung đột lợi ích hay không, phản biện phải thông báo cho Ban biên tập để được hướng dẫn.
9. Trách nhiệm đạo đức của phản biện
Phản biện phải thực hiện đánh giá với tinh thần trung thực, công bằng, tôn trọng và xây dựng.
Phản biện không được:
- đưa ra nhận xét xúc phạm, phân biệt đối xử hoặc thiếu chuyên nghiệp;
- yêu cầu tác giả trích dẫn không cần thiết các công trình của phản biện;
- đề xuất trích dẫn nhằm tăng chỉ số trích dẫn cho cá nhân, nhóm nghiên cứu, tạp chí hoặc nhà xuất bản;
- trì hoãn phản biện nhằm gây bất lợi cho tác giả;
- sử dụng thông tin trong bản thảo để phục vụ nghiên cứu của mình;
- tác động đến quy trình phản biện bằng thông tin không trung thực;
- đề nghị người khác thực hiện phản biện thay nếu chưa được Tạp chí đồng ý.
Mọi nhận xét phản biện phải tập trung vào nội dung học thuật của bản thảo, không tập trung vào cá nhân tác giả.
10. Sử dụng trí tuệ nhân tạo trong phản biện
Phản biện không được tải bản thảo, hình ảnh, bảng biểu, dữ liệu, phụ lục, thư trao đổi hoặc bất kỳ nội dung chưa công bố nào lên các công cụ trí tuệ nhân tạo tạo sinh hoặc mô hình ngôn ngữ lớn.
Việc sử dụng AI trong phản biện chỉ được chấp nhận ở mức rất hạn chế, ví dụ:
- kiểm tra chính tả trong phần nhận xét do phản biện tự viết;
- cải thiện ngữ pháp hoặc độ rõ ràng của báo cáo phản biện;
- định dạng lại câu chữ của báo cáo phản biện mà không làm thay đổi nội dung đánh giá.
Trong mọi trường hợp, phản biện phải chịu trách nhiệm hoàn toàn về nội dung báo cáo phản biện.
Phản biện phải khai báo nếu có sử dụng công cụ AI để hỗ trợ chỉnh sửa ngôn ngữ trong báo cáo phản biện. Mọi hành vi sử dụng AI để phân tích, tóm tắt, đánh giá hoặc tạo nội dung phản biện từ bản thảo chưa công bố mà không được phép đều bị xem là vi phạm bảo mật và đạo đức phản biện.
11. Tiêu chí đánh giá bản thảo
Khi đánh giá bản thảo, phản biện cần xem xét các tiêu chí sau:
11.1. Mức độ phù hợp
- Bản thảo có phù hợp với mục tiêu và phạm vi của Tạp chí không?
- Chủ đề có phù hợp với độc giả mục tiêu không?
- Bài báo có đóng góp vào lĩnh vực học thuật liên quan không?
11.2. Tính mới và tính nguyên bản
- Nghiên cứu có vấn đề nghiên cứu rõ ràng không?
- Câu hỏi nghiên cứu có mới hoặc có ý nghĩa không?
- Bài báo có đóng góp mới về lý thuyết, phương pháp, dữ liệu, bằng chứng hoặc ứng dụng không?
11.3. Cơ sở lý thuyết và tổng quan tài liệu
- Tổng quan tài liệu có đầy đủ và cập nhật không?
- Các nghiên cứu trước có được phân tích phê bình không?
- Khoảng trống nghiên cứu có được xác định rõ không?
- Tài liệu tham khảo có phù hợp và được trích dẫn đúng chuẩn không?
11.4. Phương pháp nghiên cứu
- Thiết kế nghiên cứu có phù hợp với câu hỏi nghiên cứu không?
- Phương pháp thu thập dữ liệu có rõ ràng không?
- Cỡ mẫu, tiêu chí chọn mẫu và quy trình nghiên cứu có hợp lý không?
- Phương pháp phân tích có phù hợp không?
- Các hạn chế phương pháp có được thừa nhận không?
11.5. Dữ liệu và kết quả
- Dữ liệu có đáng tin cậy không?
- Kết quả có được trình bày rõ ràng không?
- Bảng, hình, biểu đồ có chính xác và cần thiết không?
- Phân tích có hỗ trợ cho kết luận không?
- Có dấu hiệu bất thường về dữ liệu, hình ảnh hoặc kết quả không?
11.6. Thảo luận và kết luận
- Thảo luận có gắn với kết quả nghiên cứu không?
- Tác giả có so sánh với nghiên cứu trước không?
- Kết luận có phù hợp với bằng chứng không?
- Tác giả có trình bày đóng góp, hàm ý và hạn chế không?
11.7. Đạo đức nghiên cứu và đạo đức xuất bản
Phản biện cần lưu ý các vấn đề sau:
- đạo văn;
- tự đạo văn;
- công bố trùng lặp;
- chia nhỏ kết quả nghiên cứu;
- thao túng trích dẫn;
- tranh chấp quyền tác giả;
- dữ liệu giả mạo hoặc bị làm sai lệch;
- thao túng hình ảnh;
- sử dụng AI không khai báo;
- thiếu chấp thuận đạo đức nghiên cứu khi cần thiết;
- thiếu khai báo xung đột lợi ích, tài trợ hoặc dữ liệu.
Các tiêu chí trên là gợi ý dành cho bản thảo thuộc loại Bài nghiên cứu gốc. Đối với các loại bản thảo khác, phản biện viên vui lòng xem thêm tại Các loại bài báo và cấu trúc bản thảo.
12. Báo cáo phản biện
Báo cáo phản biện cần rõ ràng, có cấu trúc, có căn cứ và mang tính xây dựng.
Một báo cáo phản biện nên bao gồm:
- Tóm tắt ngắn gọn về nội dung và đóng góp chính của bản thảo;
- Nhận xét chung về chất lượng, tính mới và mức độ phù hợp;
- Các nhận xét lớn cần tác giả sửa đổi;
- Các nhận xét nhỏ về trình bày, ngôn ngữ, tài liệu tham khảo, bảng biểu hoặc định dạng;
- Nhận xét về đạo đức nghiên cứu, dữ liệu, AI và xung đột lợi ích nếu có;
- Khuyến nghị biên tập.
Phản biện cần tránh đưa khuyến nghị chấp nhận hoặc từ chối trực tiếp trong phần nhận xét gửi tác giả nếu hệ thống đã có mục khuyến nghị riêng dành cho Ban biên tập.
13. Các mức khuyến nghị
Phản biện có thể đưa ra một trong các khuyến nghị sau:
13.1. Chấp nhận
Áp dụng khi bản thảo có chất lượng tốt, không cần sửa đổi đáng kể và đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn học thuật, đạo đức và hình thức của Tạp chí.
13.2. Sửa nhỏ
Áp dụng khi bản thảo có đóng góp rõ ràng nhưng cần chỉnh sửa nhỏ về diễn đạt, tài liệu tham khảo, bảng biểu, cấu trúc hoặc làm rõ một số điểm.
13.3. Sửa lớn
Áp dụng khi bản thảo có tiềm năng nhưng còn hạn chế đáng kể về lý thuyết, phương pháp, phân tích, thảo luận, dữ liệu hoặc trình bày. Tác giả cần sửa đổi đáng kể trước khi được xem xét tiếp.
13.4. Từ chối
Áp dụng khi bản thảo không phù hợp với Tạp chí, thiếu đóng góp khoa học, có sai sót nghiêm trọng về phương pháp, dữ liệu, đạo đức hoặc không thể khắc phục trong phạm vi sửa đổi hợp lý.
14. Thời hạn phản biện
HCMCOUJS áp dụng thời hạn phản biện như sau:
- Phản hồi lời mời phản biện: không quá 07 ngày làm việc;
- Phản biện vòng 1: không quá 28 ngày làm việc;
- Phản biện vòng 2 hoặc tái phản biện: không quá 14 ngày làm việc;
- Khuyến nghị biên tập sau khi nhận phản biện: không quá 05 ngày làm việc.
Nếu cần thêm thời gian, phản biện phải thông báo sớm cho Ban biên tập. Trường hợp phản biện không thể hoàn thành đúng hạn, Tạp chí có thể mời phản biện thay thế để bảo đảm tiến độ xử lý bản thảo.
15. Dấu hiệu cần cảnh báo Ban Biên tập
Phản biện cần thông báo cho Ban biên tập nếu phát hiện hoặc nghi ngờ:
- đạo văn hoặc tự đạo văn;
- công bố trùng lặp;
- dữ liệu không đáng tin cậy;
- kết quả bất thường;
- hình ảnh bị chỉnh sửa không phù hợp;
- thiếu chấp thuận đạo đức nghiên cứu;
- thiếu khai báo tài trợ hoặc xung đột lợi ích;
- sử dụng AI không khai báo;
- thao túng trích dẫn;
- tranh chấp quyền tác giả;
- nghi vấn paper mill;
- nghi vấn thao túng phản biện.
Phản biện không tự điều tra tác giả, không liên hệ trực tiếp với tác giả và không công bố nghi vấn ra bên ngoài. Mọi nghi vấn phải được chuyển cho Ban biên tập xử lý theo quy trình đạo đức của HCMCOUJS.
16. Công nhận đóng góp của phản biện
HCMCOUJS ghi nhận đóng góp học thuật của phản biện thông qua các hình thức phù hợp, bao gồm:
- thư cảm ơn;
- giấy chứng nhận phản biện;
- danh sách phản biện hằng năm nếu phản biện đồng ý;
- đề cử phản biện xuất sắc;
- mời tham gia hội đồng phản biện, ban biên tập hoặc các hoạt động học thuật của HCMCOUJS khi phù hợp.
Việc công nhận phản biện phải bảo đảm không làm lộ thông tin mật của bản thảo hoặc danh tính phản biện trong quy trình phản biện kín hai chiều.
17. Cam kết của phản biện
Khi chấp nhận lời mời phản biện, phản biện xác nhận rằng:
- Tôi có đủ chuyên môn để đánh giá bản thảo;
- Tôi không có xung đột lợi ích ảnh hưởng đến tính khách quan;
- Tôi sẽ giữ bí mật toàn bộ nội dung bản thảo;
- Tôi sẽ không sử dụng thông tin trong bản thảo cho lợi ích cá nhân;
- Tôi sẽ không tải bản thảo lên các công cụ AI hoặc nền tảng bên thứ ba;
- Tôi sẽ đánh giá bản thảo một cách trung thực, công bằng và xây dựng;
- Tôi sẽ hoàn thành phản biện trong thời hạn được yêu cầu;
- Tôi sẽ thông báo cho Ban biên tập nếu phát hiện vấn đề đạo đức, dữ liệu, quyền tác giả, AI hoặc xung đột lợi ích.
18. Điều khoản cập nhật
Tài liệu này được rà soát định kỳ hằng năm hoặc khi có thay đổi trong chính sách của HCMCOUJS, quy định pháp luật, yêu cầu của Scopus hoặc các chuẩn mực quốc tế về đạo đức xuất bản.
Mọi sửa đổi, bổ sung sẽ được công bố trên website chính thức của HCMCOUJS.