Trách nhiệm của Tác giả

Tác giả chịu trách nhiệm bảo đảm tính trung thực, minh bạch và liêm chính trong toàn bộ quá trình chuẩn bị, nộp và công bố bản thảo. Nội dung dưới đây giúp Tác giả nhận diện các hành vi vi phạm liêm chính nghiên cứu và xuất bản cần tránh, đồng thời nêu rõ các nghĩa vụ cụ thể của Tác giả trong quá trình cộng tác với Tạp chí.

1. Nhận diện các hành vi vi phạm liêm chính nghiên cứu và xuất bản

1.1. Đạo văn/Trùng lặp (Plagiarism/Similarity)

Việc sử dụng ngôn từ, ý tưởng, dữ liệu, bảng, hình, cấu trúc lập luận, phương pháp hoặc sản phẩm trí tuệ của người khác mà không ghi nhận nguồn thích hợp, làm người đọc hiểu nhầm là của mình.

Đối với trùng lặp tổng thể (Overall Similarity Index):

  • 0-20%: Thông thường chấp nhận được nếu không có nguồn đơn lẻ bất thường;
  • >20-25%: Kiểm tra thủ công; có thể yêu cầu chỉnh sửa citation/paraphrase;
  • >25-30%: Cảnh báo; chuyển biên tập viên rà soát chi tiết;
  • >30%: Có nguy cơ đạo văn cao; có thể desk reject hoặc yêu cầu giải trình sâu;
  • >40%: Được xem là có đạo văn, không chấp nhận nếu không có lý do hợp lệ.

Đối với từng nguồn đơn lẻ (Single Source Overlap):

  • ≤2%: Thường chấp nhận được;
  • >2-5%: Kiểm tra nội dung trùng;
  • >5-10%: Rà soát kỹ về khả năng sao chép đáng kể;
  • >10%: Cảnh báo mạnh về tình trạng trùng lặp, đạo văn.

Đối với sao chép nguyên văn liên tiếp (Continuous Verbatim Copying):

  • ≥25 từ liên tiếp không trích dẫn: dấu hiệu cần giải trình;
  • ≥40 từ liên tiếp không trích dẫn: mức nghiêm trọng hơn;
  • Nhiều đoạn lặp lại có hệ thống: có thể xem là đạo văn nghiêm trọng dù tỷ lệ tổng thấp.

1.2. Tự đạo văn (Self-plagiarism)

Việc tái sử dụng đáng kể nội dung đã công bố của chính tác giả mà không trích dẫn, không khai báo hoặc không có giá trị gia tăng học thuật phù hợp.

Đối với tự đạo văn (Self-plagiarism / Text Recycling):

  • Tái sử dụng >10% văn bản đã công bố mà không khai báo: cần rà soát;
  • >20% chồng lấn với bài trước của chính tác giả: cảnh báo cao;
  • >30% không có giá trị gia tăng rõ ràng: có thể xem là công bố trùng lặp.

1.3. Nộp đồng thời (Duplicate Submission)

Nộp cùng một bản thảo (hoặc bản thảo có nội dung tương đương) cho nhiều tạp chí khác nhau tại cùng một thời điểm khi chưa nhận được quyết định từ chối cuối cùng.

1.4. Công bố trùng lặp (Duplicate/Redundant Publication)

Xuất bản cùng kết quả nghiên cứu hoặc nội dung cốt lõi ở nhiều nơi mà không minh bạch mối liên hệ giữa các công bố.

1.5. Chia nhỏ nghiên cứu (Salami Publication)

Chia nhỏ không hợp lý một nghiên cứu thành nhiều bài báo chồng lấn nhằm tăng số lượng công bố nhưng không tăng giá trị khoa học tương ứng.

1.6. Ngụy tạo dữ liệu (Fabrication)

Bịa đặt dữ liệu, kết quả, người tham gia nghiên cứu, nguồn tài liệu hoặc bằng chứng không tồn tại trong thực tế rồi trình bày chúng như kết quả thực chứng.

1.7. Làm giả, xuyên tạc dữ liệu (Falsification)

Cố ý thay đổi, lược bỏ hoặc lựa chọn dữ liệu, quy trình, hình ảnh một cách chủ quan để đạt được kết quả như mong muốn hoặc che giấu các sai sót.

1.8. Xung đột lợi ích (Conflict of Interest - COI)

Lợi ích tài chính, nghề nghiệp, học thuật, cá nhân hoặc tổ chức có thể ảnh hưởng hoặc bị nhận thức là ảnh hưởng đến tính khách quan.

1.9. Đính chính/Gỡ bài/Thông báo nghi vấn (Correction / Retraction / Expression of Concern - EoC)

Các biện pháp hậu kiểm nhằm đính chính sai sót nhỏ (Correction), thông báo nghi vấn hoặc loại bỏ hoàn toàn bài viết khỏi hồ sơ khoa học (Retraction) khi phát hiện vi phạm nghiêm trọng.

1.10. Thao túng phản biện (Peer Review Manipulation)

Thao túng phản biện bao gồm các hành vi can thiệp trái phép vào quy trình bình duyệt, bao gồm việc dàn xếp người phản biện “quen biết” hoặc can thiệp trái phép, hoặc sử dụng danh tính giả để tự đánh giá bài viết của mình (reviewer giả).

1.11. Cơ sở sản xuất bài báo gian lận (Paper Mill / Manuscript Mill)

Tổ chức hoặc dịch vụ thương mại chỉnh sửa, sản xuất hoặc bán bản thảo theo yêu cầu hoặc môi giới công bố bài báo trái đạo đức, thường sử dụng dữ liệu giả hoặc nội dung sao chép để đảm bảo việc đăng bài thu phí.

1.12. Lạm dụng trí tuệ nhân tạo (AI Misuse)

Sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để tạo dữ liệu giả, tài liệu tham khảo giả, che giấu đạo văn, vi phạm bảo mật hoặc gian lận học thuật, nội dung không kiểm chứng hoặc che giấu nguồn gốc tác phẩm, không khai báo minh bạch vai trò của công cụ AI.

1.13. Sử dụng lại dữ liệu/kết quả (Data/Result Reuse)

Việc sử dụng lại bộ dữ liệu đã được sử dụng trong các công bố trước đây cần lưu ý:

  • cùng bộ dữ liệu nhưng mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu mới phải khai báo đầy đủ;
  • cùng kết quả chính, đổi tiêu đề hoặc thay vài biến số, có thể xem là xuất bản trùng lặp.

2. Trách nhiệm của Tác giả trong chuẩn bị và công bố bản thảo

2.1. Trích dẫn phù hợp và tuân thủ học thuật (Proper Citation and Scholarly Compliance)

Tác giả phải ghi nhận đầy đủ mọi nguồn thông tin, dữ liệu, học thuyết, công cụ, hình ảnh, bảng biểu và công trình liên quan được sử dụng trong bài báo.

Yêu cầu cụ thể:

  1. Trích dẫn trong bài và danh mục tài liệu tham khảo phải nhất quán.
  2. Mọi nguồn được trích dẫn trong nội dung phải xuất hiện trong danh mục tài liệu tham khảo và ngược lại, trừ trường hợp trao đổi cá nhân không thể công bố.
  3. Áp dụng chuẩn trích dẫn của Tạp chí (ví dụ APA 7 hoặc chuẩn được công bố).
  4. Trích dẫn phải phục vụ giá trị học thuật, không được thao túng trích dẫn.
  5. Trích dẫn trực tiếp phải đặt trong dấu ngoặc kép hoặc định dạng phù hợp và ghi nguồn rõ ràng.
  6. Dịch thuật, diễn giải ý tưởng của người khác vẫn phải dẫn nguồn.

Tạp chí có quyền yêu cầu chỉnh sửa hệ thống trích dẫn trước khi chuyển phản biện hoặc trước khi chấp nhận bài.

2.2. Lưu trữ dữ liệu và khả năng kiểm chứng (Data Retention and Verifiability)

Tác giả có trách nhiệm lưu giữ dữ liệu gốc, bộ câu hỏi khảo sát, mã nguồn, hồ sơ thí nghiệm, tài liệu chấp thuận đạo đức và các tài liệu nền tảng khác trong thời hạn hợp lý sau công bố.

Nguyên tắc áp dụng:

  1. Dữ liệu phải đủ để kiểm chứng kết quả nghiên cứu.
  2. Khi được yêu cầu hợp lý, tác giả phải cung cấp dữ liệu hoặc giải thích lý do không thể cung cấp.
  3. Nếu dữ liệu bị hạn chế bởi pháp luật, bảo mật thương mại hoặc quyền riêng tư, tác giả phải nêu rõ giới hạn truy cập.
  4. Khuyến khích cung cấp Data Availability Statement.

Việc không thể cung cấp dữ liệu mà không có lý do hợp lệ có thể làm phát sinh điều tra về độ tin cậy của nghiên cứu.

2.3. Chịu trách nhiệm nội dung và tính chính xác (Responsibility for Content and Accuracy)

Mỗi tác giả chịu trách nhiệm đối với phần việc mình thực hiện; toàn bộ nhóm tác giả cùng chịu trách nhiệm tập thể đối với tính toàn vẹn của bài báo.

Tác giả phải bảo đảm rằng:

  1. Kết quả nghiên cứu được trình bày trung thực.
  2. Không bỏ sót có chủ đích các dữ liệu bất lợi quan trọng.
  3. Không bóp méo diễn giải để tạo kết luận sai lệch.
  4. Mọi hạn chế nghiên cứu quan trọng được công bố minh bạch.
  5. Nếu phát hiện sai sót sau khi nộp hoặc sau công bố, phải thông báo ngay cho Tạp chí.